add on

/ˈædˌɑːn/
Động từ
  1. (ngoại động) Kết hợp (thứ gì đó thêm vào, thường là số tiền) vào thứ khác (thường là hóa đơn).
    (transitive) To incorporate (something extra, often an amount of money) into something else (often a bill).
  2. (nội động từ) Mở rộng (bổ sung) một tòa nhà, thường là nhà.
    (intransitive) To put an expansion (addition) onto a building, usually a home.
Danh từ
  1. Hình thức bổ sung thay thế.
    Alternative form of add-on.
    The manufacturer sold many add ons for the basic camera.
    Nhà sản xuất đã bán nhiều tiện ích bổ sung cho máy ảnh cơ bản.
🎬 Nghe “add on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish